thanh cỡ

thanh cỡ

Một thanh cỡ được đặt giữa hai dòng chữ trong một cuốn sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành in ấn):
    • Thanh cỡ một thuật ngữ trong ngành in, chỉ một thanh mỏng (thường làm bằng kim loại hoặc nhựa) được đặt giữa các dòng chữ để tạo khoảng cách đều đặn giữa chúng. Thanh cỡ giúp điều chỉnh độ giãn dòng (interligne) trong quá trình sắp chữ thủ công hoặc máy in.
    • Chức năng: Dùng để phân cách các dòng văn bản, đảm bảo tính thẩm mỹ dễ đọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ in đặt thanh cỡ giữa các dòng chữ để tạo khoảng cách đều. (Người thợ in sử dụng thanh mỏng để điều chỉnh độ giãn dòng.)
    • Thanh cỡ độ dày khác nhau tùy theo yêu cầu của bản in. (Thanh mỏng này kích thước đa dạng để phù hợp với từng loại văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh cỡ in ấn": cụm từ chuyên ngành, nhấn mạnh ứng dụng trong lĩnh vực in.
    • Thanh cỡ in ấn công cụ không thể thiếu trong kỹ thuật sắp chữ truyền thống. (Công cụ này hỗ trợ việc tạo khoảng cách dòng chính xác.)
  • "điều chỉnh thanh cỡ": hành động thay đổi kích thước hoặc vị trí của thanh để tăng/giảm độ giãn dòng.
    • Kỹ thuật viên điều chỉnh thanh cỡ để phù hợp với khổ giấy. (Người thợ thay đổi thanh mỏng để tối ưu hóa bố cục trang in.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỡ chữ (danh từ): kích thước của chữ in, không liên quan đến khoảng cách dòng.
    • Cỡ chữ 12 thường dùng cho văn bản thông thường. (Kích thước chữ 12 phổ biến.)
  • Thanh dẫn (danh từ): thanh dùng để căn chỉnh trong máy in, khác với thanh cỡ về chức năng.
    • Thanh dẫn giúp giữ giấy thẳng khi in. (Thanh dẫn tác dụng hỗ trợ định vị giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Interligne (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt): thanh cỡ trong in ấn.
  • Thanh giãn dòng: thanh dùng để tạo khoảng cách giữa các dòng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thanh cỡ" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Từ chứa "thanh cỡ"